VNPT BÁO CÁO HỌC BẠ SỐ VNPT Thanh Hóa
Dữ liệu cập nhật 09:15 - 11/08/2026
🏫
Trường trong danh mục 1.214 167 xã/phường
📚
Lớp học 19.347 Toàn tỉnh
👥
Tổng học sinh 691.911 1.214 trường học
✓
Hồ sơ đã đồng bộ 662.566
📈
Tỷ lệ đồng bộ HBS 95,8%
🔑
Tổng CKS cần cập nhật 953 Số 19.543 CKS đã cập nhật 2 cấp
↻
HBS cần cập nhật 2 cấp 30.052 Còn 880 lớp
⇧
Tỷ lệ HBS đã cập nhật 2 cấp 95,7%

Báo cáo theo VNPT Khu vực

16 khu vực
Hạng VNPT Khu vực Quy mô Tiến độ ký hồ sơ Tạo lập hồ sơ Đã đồng bộ Cập nhật chữ ký số 2 cấp Chi tiết
Đã khởi tạo GVCN đã ký CBQL đã ký HBS đã đóng dấu HBS đủ ĐK đồng bộ Tỷ lệ số trường Tỷ lệ HBS Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp Tỷ lệ số lớp đã cập nhật CQ 2 cấp Tỷ lệ HBS hoàn thành 2 cấp
Σ TOÀN TỈNH 167 xã/phường
1.214 trường 19.347 lớp 691.911 học sinh
98,1%
678.686 hồ sơ
↑ +130.031 so với ban đầu
97,9%
677.662 hồ sơ
97,8%
676.562 hồ sơ
97,4%
673.800 hồ sơ
97,3%
673.239 hồ sơ
98,5%
1.196/1.214 trường
95,8%
662.566 hồ sơ
95,4%
Còn lại 953 CKS 3 cấp
95,5%
Còn lại 880 lớp 3 cấp
95,7%
Còn lại 30.052 HBS 3 cấp
Tổng hợp
1 Bỉm Sơn 7 xã/phường
64 trường 945 lớp 36.541 học sinh
99,1%
36.208 hồ sơ
↑ +1.613 so với ban đầu
99,0%
36.178 hồ sơ
99,0%
36.168 hồ sơ
98,9%
36.154 hồ sơ
98,9%
36.154 hồ sơ
100,0%
64/64 trường
98,9%
36.147 hồ sơ
93,7%
Còn lại 71 CKS 3 cấp
95,6%
Còn lại 42 lớp 3 cấp
95,3%
Còn lại 1.710 HBS 3 cấp
2 Như Thanh 11 xã/phường
58 trường 879 lớp 28.402 học sinh
99,7%
28.310 hồ sơ
↑ +12.696 so với ban đầu
99,7%
28.304 hồ sơ
99,6%
28.275 hồ sơ
99,5%
28.265 hồ sơ
99,6%
28.276 hồ sơ
100,0%
58/58 trường
98,5%
27.967 hồ sơ
90,9%
Còn lại 83 CKS 3 cấp
97,8%
Còn lại 19 lớp 3 cấp
98,1%
Còn lại 550 HBS 3 cấp
3 Đông Sơn 5 xã/phường
52 trường 879 lớp 33.186 học sinh
98,7%
32.767 hồ sơ
↑ +6.499 so với ban đầu
98,7%
32.760 hồ sơ
98,6%
32.736 hồ sơ
98,6%
32.732 hồ sơ
98,6%
32.734 hồ sơ
96,2%
50/52 trường
98,2%
32.575 hồ sơ
92,4%
Còn lại 54 CKS 3 cấp
96,6%
Còn lại 30 lớp 3 cấp
97,1%
Còn lại 962 HBS 3 cấp
4 Nga Sơn 11 xã/phường
100 trường 1.533 lớp 56.094 học sinh
98,5%
55.236 hồ sơ
↑ +11.844 so với ban đầu
98,4%
55.204 hồ sơ
98,3%
55.113 hồ sơ
98,2%
55.111 hồ sơ
98,3%
55.130 hồ sơ
100,0%
100/100 trường
98,0%
54.995 hồ sơ
97,5%
Còn lại 47 CKS 3 cấp
97,0%
Còn lại 46 lớp 3 cấp
97,2%
Còn lại 1.573 HBS 3 cấp
5 Cẩm Thủy 13 xã/phường
90 trường 1.357 lớp 42.003 học sinh
98,1%
41.215 hồ sơ
↑ +8.714 so với ban đầu
98,0%
41.159 hồ sơ
98,0%
41.153 hồ sơ
97,9%
41.132 hồ sơ
98,1%
41.184 hồ sơ
100,0%
90/90 trường
98,0%
41.167 hồ sơ
96,6%
Còn lại 52 CKS 3 cấp
98,0%
Còn lại 27 lớp 3 cấp
98,1%
Còn lại 791 HBS 3 cấp
6 Hạc Thành 2 xã/phường
64 trường 1.471 lớp 60.388 học sinh
99,4%
60.010 hồ sơ
↑ +8.746 so với ban đầu
99,3%
59.993 hồ sơ
99,3%
59.957 hồ sơ
99,3%
59.938 hồ sơ
99,3%
59.939 hồ sơ
98,4%
63/64 trường
97,9%
59.109 hồ sơ
94,1%
Còn lại 90 CKS 3 cấp
91,5%
Còn lại 125 lớp 3 cấp
92,2%
Còn lại 4.685 HBS 3 cấp
7 Hoằng Hóa 9 xã/phường
66 trường 980 lớp 37.962 học sinh
98,7%
37.463 hồ sơ
↑ +5.570 so với ban đầu
98,3%
37.321 hồ sơ
97,4%
36.980 hồ sơ
97,4%
36.962 hồ sơ
97,4%
36.964 hồ sơ
98,5%
65/66 trường
97,3%
36.938 hồ sơ
96,1%
Còn lại 63 CKS 3 cấp
93,0%
Còn lại 69 lớp 3 cấp
93,7%
Còn lại 2.409 HBS 3 cấp
8 Sầm Sơn 9 xã/phường
73 trường 1.403 lớp 54.507 học sinh
98,4%
53.609 hồ sơ
↑ +9.067 so với ban đầu
98,2%
53.551 hồ sơ
97,9%
53.364 hồ sơ
97,6%
53.182 hồ sơ
97,6%
53.186 hồ sơ
95,9%
70/73 trường
96,7%
52.731 hồ sơ
96,3%
Còn lại 66 CKS 3 cấp
90,0%
Còn lại 140 lớp 3 cấp
91,5%
Còn lại 4.650 HBS 3 cấp
9 Yên Định 10 xã/phường
86 trường 1.274 lớp 47.958 học sinh
97,2%
46.611 hồ sơ
↑ +8.758 so với ban đầu
97,1%
46.559 hồ sơ
97,1%
46.549 hồ sơ
96,9%
46.470 hồ sơ
96,7%
46.356 hồ sơ
98,8%
85/86 trường
96,3%
46.169 hồ sơ
91,6%
Còn lại 58 CKS 3 cấp
99,7%
Còn lại 4 lớp 3 cấp
99,7%
Còn lại 154 HBS 3 cấp
10 Hồi Xuân 24 xã/phường
80 trường 1.092 lớp 25.460 học sinh
99,4%
25.297 hồ sơ
↑ +5.359 so với ban đầu
98,4%
25.041 hồ sơ
98,3%
25.021 hồ sơ
98,3%
25.019 hồ sơ
98,3%
25.031 hồ sơ
98,8%
79/80 trường
96,0%
24.449 hồ sơ
93,9%
Còn lại 50 CKS 3 cấp
97,2%
Còn lại 31 lớp 3 cấp
96,2%
Còn lại 975 HBS 3 cấp
11 Ngọc Lặc 12 xã/phường
77 trường 1.246 lớp 37.726 học sinh
98,3%
37.088 hồ sơ
↑ +9.410 so với ban đầu
98,2%
37.055 hồ sơ
98,2%
37.039 hồ sơ
97,8%
36.895 hồ sơ
97,9%
36.937 hồ sơ
97,4%
75/77 trường
95,9%
36.170 hồ sơ
99,4%
Còn lại 9 CKS 3 cấp
97,5%
Còn lại 31 lớp 3 cấp
97,6%
Còn lại 897 HBS 3 cấp
12 Vĩnh Lộc 9 xã/phường
76 trường 1.031 lớp 37.440 học sinh
97,9%
36.637 hồ sơ
↑ +4.493 so với ban đầu
97,8%
36.633 hồ sơ
97,8%
36.631 hồ sơ
97,7%
36.581 hồ sơ
97,0%
36.313 hồ sơ
98,7%
75/76 trường
95,8%
35.856 hồ sơ
94,5%
Còn lại 45 CKS 3 cấp
98,9%
Còn lại 11 lớp 3 cấp
99,0%
Còn lại 387 HBS 3 cấp
13 Nông Cống 7 xã/phường
61 trường 776 lớp 28.972 học sinh
97,5%
28.260 hồ sơ
↑ +7.776 so với ban đầu
97,3%
28.204 hồ sơ
97,2%
28.168 hồ sơ
96,2%
27.857 hồ sơ
96,2%
27.875 hồ sơ
100,0%
61/61 trường
95,5%
27.671 hồ sơ
86,2%
Còn lại 48 CKS 3 cấp
96,4%
Còn lại 28 lớp 3 cấp
96,6%
Còn lại 982 HBS 3 cấp
14 Thọ Xuân 17 xã/phường
105 trường 1.544 lớp 53.002 học sinh
99,2%
52.559 hồ sơ
↑ +6.353 so với ban đầu
99,0%
52.464 hồ sơ
98,5%
52.225 hồ sơ
97,9%
51.911 hồ sơ
98,2%
52.052 hồ sơ
99,0%
104/105 trường
95,1%
50.408 hồ sơ
96,1%
Còn lại 72 CKS 3 cấp
97,9%
Còn lại 32 lớp 3 cấp
98,3%
Còn lại 898 HBS 3 cấp
15 Nghi Sơn 10 xã/phường
74 trường 1.558 lớp 61.741 học sinh
98,8%
60.998 hồ sơ
↑ +12.150 so với ban đầu
98,6%
60.849 hồ sơ
98,5%
60.816 hồ sơ
97,1%
59.933 hồ sơ
96,9%
59.846 hồ sơ
100,0%
74/74 trường
94,5%
58.350 hồ sơ
94,7%
Còn lại 95 CKS 3 cấp
93,9%
Còn lại 95 lớp 3 cấp
94,2%
Còn lại 3.567 HBS 3 cấp
16 Triệu Sơn 11 xã/phường
88 trường 1.379 lớp 50.529 học sinh
91,9%
46.418 hồ sơ
↑ +10.983 so với ban đầu
91,8%
46.387 hồ sơ
91,8%
46.367 hồ sơ
90,4%
45.658 hồ sơ
89,6%
45.262 hồ sơ
94,3%
83/88 trường
82,9%
41.864 hồ sơ
96,7%
Còn lại 50 CKS 3 cấp
89,1%
Còn lại 150 lớp 3 cấp
90,4%
Còn lại 4.862 HBS 3 cấp
Σ
TOÀN TỈNH 167 xã/phường · Tổng hợp toàn bộ khu vực
1.214Trường 19.347Lớp 691.911Học sinh
HBS đã đồng bộ 662.566 Tỷ lệ số trường: 98,5%
Tỷ lệ HBS95,8%
Xem các chỉ số toàn tỉnh ⌄
Đã khởi tạo
98,1%
678.686 hồ sơ
↑ +130.031 so với ban đầu
GVCN đã ký
97,9%
677.662 hồ sơ
CBQL đã ký
97,8%
676.562 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,4%
673.800 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
97,3%
673.239 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
95,4%
Còn lại 953 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
95,5%
Còn lại 880 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
95,7%
Còn lại 30.052 HBS 3 cấp
1
Bỉm Sơn 7 xã/phường
64Trường 945Lớp 36.541Học sinh
HBS đã đồng bộ 36.147 Tỷ lệ số trường: 100,0%
Tỷ lệ HBS98,9%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
99,1%
36.208 hồ sơ
↑ +1.613 so với ban đầu
GVCN đã ký
99,0%
36.178 hồ sơ
CBQL đã ký
99,0%
36.168 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
98,9%
36.154 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
98,9%
36.154 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
93,7%
Còn lại 71 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
95,6%
Còn lại 42 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
95,3%
Còn lại 1.710 HBS 3 cấp
2
Như Thanh 11 xã/phường
58Trường 879Lớp 28.402Học sinh
HBS đã đồng bộ 27.967 Tỷ lệ số trường: 100,0%
Tỷ lệ HBS98,5%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
99,7%
28.310 hồ sơ
↑ +12.696 so với ban đầu
GVCN đã ký
99,7%
28.304 hồ sơ
CBQL đã ký
99,6%
28.275 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
99,5%
28.265 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
99,6%
28.276 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
90,9%
Còn lại 83 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
97,8%
Còn lại 19 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
98,1%
Còn lại 550 HBS 3 cấp
3
Đông Sơn 5 xã/phường
52Trường 879Lớp 33.186Học sinh
HBS đã đồng bộ 32.575 Tỷ lệ số trường: 96,2%
Tỷ lệ HBS98,2%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
98,7%
32.767 hồ sơ
↑ +6.499 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,7%
32.760 hồ sơ
CBQL đã ký
98,6%
32.736 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
98,6%
32.732 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
98,6%
32.734 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
92,4%
Còn lại 54 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
96,6%
Còn lại 30 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
97,1%
Còn lại 962 HBS 3 cấp
4
Nga Sơn 11 xã/phường
100Trường 1.533Lớp 56.094Học sinh
HBS đã đồng bộ 54.995 Tỷ lệ số trường: 100,0%
Tỷ lệ HBS98,0%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
98,5%
55.236 hồ sơ
↑ +11.844 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,4%
55.204 hồ sơ
CBQL đã ký
98,3%
55.113 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
98,2%
55.111 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
98,3%
55.130 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
97,5%
Còn lại 47 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
97,0%
Còn lại 46 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
97,2%
Còn lại 1.573 HBS 3 cấp
5
Cẩm Thủy 13 xã/phường
90Trường 1.357Lớp 42.003Học sinh
HBS đã đồng bộ 41.167 Tỷ lệ số trường: 100,0%
Tỷ lệ HBS98,0%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
98,1%
41.215 hồ sơ
↑ +8.714 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,0%
41.159 hồ sơ
CBQL đã ký
98,0%
41.153 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,9%
41.132 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
98,1%
41.184 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
96,6%
Còn lại 52 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
98,0%
Còn lại 27 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
98,1%
Còn lại 791 HBS 3 cấp
6
Hạc Thành 2 xã/phường
64Trường 1.471Lớp 60.388Học sinh
HBS đã đồng bộ 59.109 Tỷ lệ số trường: 98,4%
Tỷ lệ HBS97,9%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
99,4%
60.010 hồ sơ
↑ +8.746 so với ban đầu
GVCN đã ký
99,3%
59.993 hồ sơ
CBQL đã ký
99,3%
59.957 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
99,3%
59.938 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
99,3%
59.939 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
94,1%
Còn lại 90 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
91,5%
Còn lại 125 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
92,2%
Còn lại 4.685 HBS 3 cấp
7
Hoằng Hóa 9 xã/phường
66Trường 980Lớp 37.962Học sinh
HBS đã đồng bộ 36.938 Tỷ lệ số trường: 98,5%
Tỷ lệ HBS97,3%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
98,7%
37.463 hồ sơ
↑ +5.570 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,3%
37.321 hồ sơ
CBQL đã ký
97,4%
36.980 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,4%
36.962 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
97,4%
36.964 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
96,1%
Còn lại 63 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
93,0%
Còn lại 69 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
93,7%
Còn lại 2.409 HBS 3 cấp
8
Sầm Sơn 9 xã/phường
73Trường 1.403Lớp 54.507Học sinh
HBS đã đồng bộ 52.731 Tỷ lệ số trường: 95,9%
Tỷ lệ HBS96,7%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
98,4%
53.609 hồ sơ
↑ +9.067 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,2%
53.551 hồ sơ
CBQL đã ký
97,9%
53.364 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,6%
53.182 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
97,6%
53.186 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
96,3%
Còn lại 66 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
90,0%
Còn lại 140 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
91,5%
Còn lại 4.650 HBS 3 cấp
9
Yên Định 10 xã/phường
86Trường 1.274Lớp 47.958Học sinh
HBS đã đồng bộ 46.169 Tỷ lệ số trường: 98,8%
Tỷ lệ HBS96,3%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
97,2%
46.611 hồ sơ
↑ +8.758 so với ban đầu
GVCN đã ký
97,1%
46.559 hồ sơ
CBQL đã ký
97,1%
46.549 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
96,9%
46.470 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
96,7%
46.356 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
91,6%
Còn lại 58 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
99,7%
Còn lại 4 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
99,7%
Còn lại 154 HBS 3 cấp
10
Hồi Xuân 24 xã/phường
80Trường 1.092Lớp 25.460Học sinh
HBS đã đồng bộ 24.449 Tỷ lệ số trường: 98,8%
Tỷ lệ HBS96,0%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
99,4%
25.297 hồ sơ
↑ +5.359 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,4%
25.041 hồ sơ
CBQL đã ký
98,3%
25.021 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
98,3%
25.019 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
98,3%
25.031 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
93,9%
Còn lại 50 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
97,2%
Còn lại 31 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
96,2%
Còn lại 975 HBS 3 cấp
11
Ngọc Lặc 12 xã/phường
77Trường 1.246Lớp 37.726Học sinh
HBS đã đồng bộ 36.170 Tỷ lệ số trường: 97,4%
Tỷ lệ HBS95,9%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
98,3%
37.088 hồ sơ
↑ +9.410 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,2%
37.055 hồ sơ
CBQL đã ký
98,2%
37.039 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,8%
36.895 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
97,9%
36.937 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
99,4%
Còn lại 9 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
97,5%
Còn lại 31 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
97,6%
Còn lại 897 HBS 3 cấp
12
Vĩnh Lộc 9 xã/phường
76Trường 1.031Lớp 37.440Học sinh
HBS đã đồng bộ 35.856 Tỷ lệ số trường: 98,7%
Tỷ lệ HBS95,8%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
97,9%
36.637 hồ sơ
↑ +4.493 so với ban đầu
GVCN đã ký
97,8%
36.633 hồ sơ
CBQL đã ký
97,8%
36.631 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,7%
36.581 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
97,0%
36.313 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
94,5%
Còn lại 45 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
98,9%
Còn lại 11 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
99,0%
Còn lại 387 HBS 3 cấp
13
Nông Cống 7 xã/phường
61Trường 776Lớp 28.972Học sinh
HBS đã đồng bộ 27.671 Tỷ lệ số trường: 100,0%
Tỷ lệ HBS95,5%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
97,5%
28.260 hồ sơ
↑ +7.776 so với ban đầu
GVCN đã ký
97,3%
28.204 hồ sơ
CBQL đã ký
97,2%
28.168 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
96,2%
27.857 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
96,2%
27.875 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
86,2%
Còn lại 48 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
96,4%
Còn lại 28 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
96,6%
Còn lại 982 HBS 3 cấp
14
Thọ Xuân 17 xã/phường
105Trường 1.544Lớp 53.002Học sinh
HBS đã đồng bộ 50.408 Tỷ lệ số trường: 99,0%
Tỷ lệ HBS95,1%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
99,2%
52.559 hồ sơ
↑ +6.353 so với ban đầu
GVCN đã ký
99,0%
52.464 hồ sơ
CBQL đã ký
98,5%
52.225 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,9%
51.911 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
98,2%
52.052 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
96,1%
Còn lại 72 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
97,9%
Còn lại 32 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
98,3%
Còn lại 898 HBS 3 cấp
15
Nghi Sơn 10 xã/phường
74Trường 1.558Lớp 61.741Học sinh
HBS đã đồng bộ 58.350 Tỷ lệ số trường: 100,0%
Tỷ lệ HBS94,5%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
98,8%
60.998 hồ sơ
↑ +12.150 so với ban đầu
GVCN đã ký
98,6%
60.849 hồ sơ
CBQL đã ký
98,5%
60.816 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
97,1%
59.933 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
96,9%
59.846 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
94,7%
Còn lại 95 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
93,9%
Còn lại 95 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
94,2%
Còn lại 3.567 HBS 3 cấp
16
Triệu Sơn 11 xã/phường
88Trường 1.379Lớp 50.529Học sinh
HBS đã đồng bộ 41.864 Tỷ lệ số trường: 94,3%
Tỷ lệ HBS82,9%
Xem các chỉ số tiến độ ⌄
Đã khởi tạo
91,9%
46.418 hồ sơ
↑ +10.983 so với ban đầu
GVCN đã ký
91,8%
46.387 hồ sơ
CBQL đã ký
91,8%
46.367 hồ sơ
HBS đã đóng dấu
90,4%
45.658 hồ sơ
HBS đủ ĐK đồng bộ
89,6%
45.262 hồ sơ
Tỷ lệ hoàn thành cập nhật CKS 2 cấp
96,7%
Còn lại 50 CKS 3 cấp
Lớp hoàn thành CQ 2 cấp
89,1%
Còn lại 150 lớp 3 cấp
HBS hoàn thành 2 cấp
90,4%
Còn lại 4.862 HBS 3 cấp
Sắp xếp: tỷ lệ đã đồng bộ cao → thấp Tốt: từ 90% Đang thực hiện: 60–89,9% Cần đôn đốc: dưới 60% “HBS chờ đồng bộ” = cột M + cột N; “Đã đồng bộ” = cột N / số học sinh.